Chi phí & minh bạch

5 loại phí fulfillment và cách đọc bảng giá để tránh phí ẩn

Cập nhật 08/07/2026 · TOSOL

Minh hoạ hoá đơn fulfillment minh bạch, kính lúp soi phí, không phí ẩn

Chi phí fulfillment thường gồm 5 loại phí: nhập kho & kiểm đếm, lưu kho, xử lý đơn & đóng gói, dán nhãn / đóng combo, và vận chuyển đến khách. Hiểu rõ từng loại phí và đơn vị tính là cách duy nhất để đọc một bảng giá fulfillment và biết mình có đang trả phí ẩn hay không. Bài viết này bóc tách từng khoản, chỉ ra nơi phí ẩn hay nấp, và gợi ý cách so sánh báo giá giữa các đơn vị.

Nhiều seller chọn dịch vụ fulfillment chỉ dựa vào một con số "trọn gói" rẻ, rồi cuối tháng nhận hóa đơn cao hơn dự tính vì hàng loạt khoản phụ thu. Để tránh điều đó, hãy đi qua từng loại phí dưới đây.

Chi phí fulfillment gồm những loại nào?

Một bảng giá fulfillment đầy đủ cho seller thương mại điện tử thường có 5 nhóm phí. Dưới đây là mức tham khảo tại TOSOL (giá chưa gồm VAT 10%; biểu phí chính thức được cấu hình riêng theo kho và đặc thù hàng hóa):

1. Phí nhập kho & kiểm đếm

Đây là khâu đưa hàng của seller vào kho và kiểm đếm số lượng, thường bằng cách quét mã vạch để đối chiếu chính xác. Ở nhiều nơi khoản này bị tính phí theo đầu kiện, nhưng tại TOSOL nhập kho & kiểm đếm bằng mã vạch là miễn phí. Khi so sánh báo giá, hãy hỏi rõ nhập kho có tính phí không và tính theo đơn vị nào.

2. Phí lưu kho

Phí lưu kho tính theo thể tích thực tế (m³) × số ngày lưu — hàng chiếm bao nhiêu chỗ, để bao nhiêu ngày thì trả bấy nhiêu. Mức tham khảo tại TOSOL: kho Việt Nam 10.000₫/m³/ngày, kho Nhật Bản 130¥/m³/ngày. Có thể được miễn phí lưu kho vài ngày đầu theo thỏa thuận, giúp hàng luân chuyển nhanh không bị tính phí oan. Đây là khoản dễ bị "làm mờ" nhất: một số bảng giá không nói rõ tính theo m³ hay theo pallet, theo ngày hay theo tháng, khiến seller khó ước lượng.

3. Phí xử lý đơn & đóng gói

Đây là phí soạn hàng theo đơn (pick), đóng gói (pack) và in nhãn vận chuyển, tính theo từng đơn. Mức tham khảo: kho Việt Nam 15.000–20.000₫/đơn, đã gồm vật tư đóng gói (thùng, băng keo, màng bọc...); kho Nhật 250¥/đơn. Điểm cần soi kỹ khi so sánh: vật tư đóng gói đã nằm trong phí này chưa, hay bị tách thành khoản phụ thu riêng. Nếu báo giá xử lý đơn rẻ nhưng vật tư tính thêm, tổng chi phí thực có thể cao hơn.

4. Phí dán nhãn / đóng combo

Với các yêu cầu đặc biệt như dán nhãn phụ, dán tem, gộp nhiều sản phẩm thành combo, hay đóng gói theo quy cách riêng, phí được thỏa thuận theo yêu cầu và chỉ phát sinh khi seller yêu cầu. Nếu shop của bạn không cần các thao tác này thì không mất khoản phí này. Khi lấy báo giá, hãy liệt kê trước những thao tác đặc thù của hàng bạn để được tính đúng.

5. Phí vận chuyển đến khách

Cước giao hàng cuối tính theo giá của hãng vận chuyển mà đơn hàng sử dụng (GHN, GHTK, Ahamove, Best Express...). TOSOL không phụ thu trên cước hãng — bạn trả đúng giá hãng, không bị cộng thêm biên độ ẩn. Đây là chỗ phí ẩn hay xuất hiện nhất ở nơi khác: một số đơn vị "kẹp" thêm phần chênh vào cước ship mà không nói rõ, nên tổng cước cao hơn giá niêm yết của hãng.

Ngoài 5 loại phí trên, còn hai dịch vụ đi kèm quan trọng: xử lý hàng hoàn miễn phí (nhận, kiểm tra, cộng lại tồn kho khi khách trả hàng) và thu hộ COD kèm đối soát minh bạch theo chu kỳ. Nếu cần, TOSOL cũng chụp ảnh đóng gói theo yêu cầu để seller kiểm chứng. Với hàng nhập từ Nhật về Việt Nam, mức chuyển kho quốc tế tham khảo là 950¥/kg.

Phí ẩn thường nằm ở đâu?

"Phí ẩn" là những khoản không được nêu rõ từ đầu, chỉ lộ ra khi nhận hóa đơn. Chúng thường nấp ở bốn chỗ:

  • Phụ thu trên cước vận chuyển: cộng thêm biên độ vào giá hãng ship mà không công bố.
  • Vật tư đóng gói tính riêng: báo giá xử lý đơn trông rẻ, nhưng thùng, băng keo, màng bọc bị tách ra thành khoản khác.
  • Phí lưu kho mập mờ đơn vị tính: không rõ theo m³ hay pallet, theo ngày hay tháng, không có kỳ miễn phí đầu.
  • Phí thuê bao / phí duy trì cố định hàng tháng: phải trả đều đặn kể cả tháng không phát sinh đơn.

Một khoản khác dễ bị bỏ sót là xử lý hàng hoànphí thu hộ COD: hãy hỏi rõ hai khoản này tính thế nào trước khi ký.

Cách so sánh báo giá giữa các đơn vị fulfillment

Đừng so sánh bằng một con số tổng. Hãy quy các báo giá về cùng một khung để đối chiếu từng dòng:

  1. Yêu cầu liệt kê đầy đủ từng loại phí và đơn vị tính (theo m³/ngày, theo đơn, theo kg...).
  2. Hỏi rõ vật tư đóng gói đã gồm trong phí xử lý đơn chưa.
  3. Kiểm tra có phụ thu trên cước vận chuyển không, hay trả đúng giá hãng.
  4. Làm rõ phí xử lý hàng hoàn và thu hộ COD tính ra sao, đối soát theo chu kỳ nào.
  5. Xác nhận có phí cố định hàng tháng không, và giá đã gồm VAT chưa (thường chưa, cộng thêm VAT 10%).
  6. Ước tính trên số đơn và mức tồn kho thực tế của bạn để ra tổng chi phí gần đúng, thay vì so đơn giá lẻ.

Một bảng giá minh bạch sẽ trả lời được hết những câu trên và cho bạn xem chi phí phát sinh theo thời gian thực. Nếu báo giá chỉ đưa một con số "trọn gói" mà né các câu hỏi này, khả năng cao là có phí ẩn.

TOSOL minh bạch phí thế nào?

TOSOL (vận hành bởi Công ty TNHH Tomoni Solution) đi theo hướng niêm yết công khai toàn bộ các loại phí, tính theo mức sử dụng thực tế, không thu phí cố định hàng thángkhông phí ẩn. Nhập kho & kiểm đếm bằng mã vạch miễn phí; lưu kho, xử lý đơn tính đúng theo thể tích và số đơn; vận chuyển theo giá hãng, không phụ thu; xử lý hàng hoàn miễn phí; thu hộ COD có đối soát từng đơn. Với hệ thống kho tại Việt Nam và Nhật Bản, seller theo dõi tồn kho, đơn hàng và mọi chi phí phát sinh trên dashboard 24/7. Các mức nêu trong bài là giá tham khảo (chưa gồm VAT 10%); biểu phí chính thức được cấu hình riêng theo kho và đặc thù hàng hóa của từng seller.

Muốn xem bảng phí minh bạch, không phí ẩn cho shop của bạn?

Nhắn TOSOL để nhận báo giá chi tiết từng loại phí, tính theo số đơn, kênh bán và loại hàng thực tế — không phí cố định hàng tháng, đối soát từng đơn.

Nhận tư vấn & báo giá